[
 {
  "id": 50003,
  "content": "không có",
  "meaning": "...없이",
  "pron": "[콩 꺼]",
  "question": "không có\n...없이\n[콩 꺼]"
 },
 {
  "id": 54427,
  "content": "thao túng",
  "meaning": "조종하다",
  "pron": "[타오 뚱]",
  "question": "thao túng\n조종하다\n[타오 뚱]"
 },
 {
  "id": 54825,
  "content": "nhiệt tình",
  "meaning": "열정",
  "pron": "[니엗 띠잉]",
  "question": "nhiệt tình\n열정\n[니엗 띠잉]"
 },
 {
  "id": 51157,
  "content": "hổ",
  "meaning": "호랑이",
  "pron": "[호]",
  "question": "hổ\n호랑이\n[호]"
 },
 {
  "id": 51873,
  "content": "sự đọc chính tả",
  "meaning": "받아쓰기",
  "pron": "[쓰 덕 찡 따]",
  "question": "sự đọc chính tả\n받아쓰기\n[쓰 덕 찡 따]"
 },
 {
  "id": 56466,
  "content": "làm mất tinh thần",
  "meaning": "기를 꺾다",
  "pron": "[람 멋 띵 턴]",
  "question": "làm mất tinh thần\n기를 꺾다\n[람 멋 띵 턴]"
 },
 {
  "id": 53791,
  "content": "nhọn",
  "meaning": "뾰족한",
  "pron": "[년]",
  "question": "nhọn\n뾰족한\n[년]"
 },
 {
  "id": 50529,
  "content": "cạo",
  "meaning": "면도하다",
  "pron": "[까오]",
  "question": "cạo\n면도하다\n[까오]"
 },
 {
  "id": 57219,
  "content": "người từ 70 đến 79 tuổi",
  "meaning": "70대",
  "pron": "[응어이 떠이 박 뚜어이]",
  "question": "người từ 70 đến 79 tuổi\n70대\n[응어이 떠이 박 뚜어이]"
 },
 {
  "id": 57000,
  "content": "vốn",
  "meaning": "자본",
  "pron": "[봔]",
  "question": "vốn\n자본\n[봔]"
 },
 {
  "id": 53723,
  "content": "nhà triết học",
  "meaning": "철학자",
  "pron": "[냐 찌엗 헉]",
  "question": "nhà triết học\n철학자\n[냐 찌엗 헉]"
 },
 {
  "id": 51741,
  "content": "kiến trúc",
  "meaning": "건축",
  "pron": "[끼엔 쭉]",
  "question": "kiến trúc\n건축\n[끼엔 쭉]"
 },
 {
  "id": 57868,
  "content": "đỉnh cao",
  "meaning": "정점",
  "pron": "[딘 까오]",
  "question": "đỉnh cao\n정점\n[딘 까오]"
 },
 {
  "id": 51390,
  "content": "chấp nhận",
  "meaning": "수락하다",
  "pron": "[쩝 년]",
  "question": "chấp nhận\n수락하다\n[쩝 년]"
 },
 {
  "id": 56061,
  "content": "gợi lên",
  "meaning": "떠올리게 하다",
  "pron": "[거이 런]",
  "question": "gợi lên\n떠올리게 하다\n[거이 런]"
 },
 {
  "id": 50347,
  "content": "cũng vậy",
  "meaning": "또한",
  "pron": "[꿍 버이]",
  "question": "cũng vậy\n또한\n[꿍 버이]"
 },
 {
  "id": 52269,
  "content": "lạc đà",
  "meaning": "낙타",
  "pron": "[락 다]",
  "question": "lạc đà\n낙타\n[락 다]"
 },
 {
  "id": 51309,
  "content": "tiền sử",
  "meaning": "선사 시대의",
  "pron": "[띠엔 쓰]",
  "question": "tiền sử\n선사 시대의\n[띠엔 쓰]"
 },
 {
  "id": 55978,
  "content": "sự phục hồi",
  "meaning": "회복",
  "pron": "[쓰 푹 호이]",
  "question": "sự phục hồi\n회복\n[쓰 푹 호이]"
 },
 {
  "id": 51740,
  "content": "quả bom",
  "meaning": "폭탄",
  "pron": "[꾸아 범]",
  "question": "quả bom\n폭탄\n[꾸아 범]"
 },
 {
  "id": 54392,
  "content": "lỗ chân lông",
  "meaning": "모공",
  "pron": "[로 쩐 롱]",
  "question": "lỗ chân lông\n모공\n[로 쩐 롱]"
 },
 {
  "id": 60069,
  "content": "cư trú",
  "meaning": "거주",
  "pron": "[끄 쭈]",
  "question": "cư trú\n거주\n[끄 쭈]"
 },
 {
  "id": 54145,
  "content": "bướng bỉnh",
  "meaning": "고집 센",
  "pron": "[브엉 비잉]",
  "question": "bướng bỉnh\n고집 센\n[브엉 비잉]"
 },
 {
  "id": 53532,
  "content": "spa",
  "meaning": "스파",
  "pron": "[서파]",
  "question": "spa\n스파\n[서파]"
 },
 {
  "id": 54273,
  "content": "việc trục xuất",
  "meaning": "추방",
  "pron": "[비엑 쭉 수엇]",
  "question": "việc trục xuất\n추방\n[비엑 쭉 수엇]"
 },
 {
  "id": 55548,
  "content": "thương mại hóa",
  "meaning": "상업화하다",
  "pron": "[트엉 마이 화]",
  "question": "thương mại hóa\n상업화하다\n[트엉 마이 화]"
 },
 {
  "id": 52160,
  "content": "(thuộc) nước ngoài",
  "meaning": "외국의",
  "pron": "[(투옥) 느억 응어아이]",
  "question": "(thuộc) nước ngoài\n외국의\n[(투옥) 느억 응어아이]"
 },
 {
  "id": 58706,
  "content": "vũng nước",
  "meaning": "물웅덩이",
  "pron": "[붕 느억]",
  "question": "vũng nước\n물웅덩이\n[붕 느억]"
 },
 {
  "id": 52554,
  "content": "đào sâu",
  "meaning": "심화하다",
  "pron": "[다오 써우]",
  "question": "đào sâu\n심화하다\n[다오 써우]"
 },
 {
  "id": 56327,
  "content": "nhà thần luận",
  "meaning": "유신론자",
  "pron": "[냐 턴 루언]",
  "question": "nhà thần luận\n유신론자\n[냐 턴 루언]"
 },
 {
  "id": 53368,
  "content": "ghim",
  "meaning": "핀",
  "pron": "[김]",
  "question": "ghim\n핀\n[김]"
 },
 {
  "id": 55822,
  "content": "dây đeo",
  "meaning": "끈",
  "pron": "[자이 데오]",
  "question": "dây đeo\n끈\n[자이 데오]"
 },
 {
  "id": 58062,
  "content": "người viết tốc ký",
  "meaning": "속기사",
  "pron": "[응우어이 비엣 똑 끼]",
  "question": "người viết tốc ký\n속기사\n[응우어이 비엣 똑 끼]"
 },
 {
  "id": 60027,
  "content": "đàm phán",
  "meaning": "담판",
  "pron": "[담 판]",
  "question": "đàm phán\n담판\n[담 판]"
 },
 {
  "id": 52422,
  "content": "việc tìm kiếm",
  "meaning": "찾기",
  "pron": "[비엑 띰 끼엠]",
  "question": "việc tìm kiếm\n찾기\n[비엑 띰 끼엠]"
 },
 {
  "id": 56255,
  "content": "(thuộc) địa nhiệt",
  "meaning": "지열",
  "pron": "[(투옥) 디에아 녁]",
  "question": "(thuộc) địa nhiệt\n지열\n[(투옥) 디에아 녁]"
 },
 {
  "id": 53974,
  "content": "vẽ chân dung",
  "meaning": "묘사하다",
  "pron": "[배 쩐 융]",
  "question": "vẽ chân dung\n묘사하다\n[배 쩐 융]"
 },
 {
  "id": 51677,
  "content": "sinh học",
  "meaning": "생물학",
  "pron": "[씽 헉]",
  "question": "sinh học\n생물학\n[씽 헉]"
 },
 {
  "id": 57539,
  "content": "nhà thám hiểm",
  "meaning": "탐험가",
  "pron": "[냐 탐 히엠]",
  "question": "nhà thám hiểm\n탐험가\n[냐 탐 히엠]"
 },
 {
  "id": 56127,
  "content": "có thể dự kiến",
  "meaning": "예측할 수 있는",
  "pron": "[꺼 테 즈 끼엔]",
  "question": "có thể dự kiến\n예측할 수 있는\n[꺼 테 즈 끼엔]"
 },
 {
  "id": 53332,
  "content": "làm say",
  "meaning": "술에 취하다",
  "pron": "[람 싸이]",
  "question": "làm say\n술에 취하다\n[람 싸이]"
 },
 {
  "id": 53336,
  "content": "công đoàn lao động",
  "meaning": "노동 조합",
  "pron": "[꽁 더안 라오 동]",
  "question": "công đoàn lao động\n노동 조합\n[꽁 더안 라오 동]"
 },
 {
  "id": 50209,
  "content": "kệ",
  "meaning": "선반",
  "pron": "[께]",
  "question": "kệ\n선반\n[께]"
 },
 {
  "id": 54101,
  "content": "xem xét kĩ",
  "meaning": "검사하다",
  "pron": "[샘 샛 끼]",
  "question": "xem xét kĩ\n검사하다\n[샘 샛 끼]"
 },
 {
  "id": 52517,
  "content": "khắc",
  "meaning": "새기다",
  "pron": "[칵]",
  "question": "khắc\n새기다\n[칵]"
 },
 {
  "id": 57205,
  "content": "sự phản chiếu",
  "meaning": "반영",
  "pron": "[쓰 판 쯔우]",
  "question": "sự phản chiếu\n반영\n[쓰 판 쯔우]"
 },
 {
  "id": 54665,
  "content": "kịch tính",
  "meaning": "극적인",
  "pron": "[끽 띵]",
  "question": "kịch tính\n극적인\n[끽 띵]"
 },
 {
  "id": 56095,
  "content": "vẽ nguệch ngoạc",
  "meaning": "낙서",
  "pron": "[베 응우엣 응우엣]",
  "question": "vẽ nguệch ngoạc\n낙서\n[베 응우엣 응우엣]"
 },
 {
  "id": 51316,
  "content": "đúng giờ",
  "meaning": "시간을 잘 지키는",
  "pron": "[둥 지어]",
  "question": "đúng giờ\n시간을 잘 지키는\n[둥 지어]"
 },
 {
  "id": 54818,
  "content": "sự phiến diện",
  "meaning": "편협",
  "pron": "[쓰 피엔 지엔]",
  "question": "sự phiến diện\n편협\n[쓰 피엔 지엔]"
 },
 {
  "id": 50864,
  "content": "bệnh",
  "meaning": "질병",
  "pron": "[베잉]",
  "question": "bệnh\n질병\n[베잉]"
 },
 {
  "id": 57943,
  "content": "lầu chòi",
  "meaning": "정자",
  "pron": "[러우 쪼이]",
  "question": "lầu chòi\n정자\n[러우 쪼이]"
 },
 {
  "id": 51028,
  "content": "dưa lưới",
  "meaning": "멜론",
  "pron": "[즈아 르어이]",
  "question": "dưa lưới\n멜론\n[즈아 르어이]"
 },
 {
  "id": 51705,
  "content": "cuộc khủng hoảng",
  "meaning": "위기",
  "pron": "[꾸옥 쿵 호앙]",
  "question": "cuộc khủng hoảng\n위기\n[꾸옥 쿵 호앙]"
 },
 {
  "id": 60072,
  "content": "sơ cấp",
  "meaning": "초급",
  "pron": "[써 껍]",
  "question": "sơ cấp\n초급\n[써 껍]"
 },
 {
  "id": 52497,
  "content": "sự êm đềm",
  "meaning": "평화",
  "pron": "[쓰 엠 뎀]",
  "question": "sự êm đềm\n평화\n[쓰 엠 뎀]"
 },
 {
  "id": 56461,
  "content": "sự dũng cảm",
  "meaning": "대담",
  "pron": "[쓰어 융 깜]",
  "question": "sự dũng cảm\n대담\n[쓰어 융 깜]"
 },
 {
  "id": 58680,
  "content": "sự tương đồng",
  "meaning": "유사성",
  "pron": "[스 뜨엉 동]",
  "question": "sự tương đồng\n유사성\n[스 뜨엉 동]"
 },
 {
  "id": 50383,
  "content": "rất nhiều",
  "meaning": "많이",
  "pron": "[럳 니에우]",
  "question": "rất nhiều\n많이\n[럳 니에우]"
 },
 {
  "id": 54627,
  "content": "dấu hiệu",
  "meaning": "조짐",
  "pron": "[여우 히에우]",
  "question": "dấu hiệu\n조짐\n[여우 히에우]"
 },
 {
  "id": 53245,
  "content": "khạc nhổ",
  "meaning": "침을 뱉다",
  "pron": "[칵 뇨]",
  "question": "khạc nhổ\n침을 뱉다\n[칵 뇨]"
 },
 {
  "id": 53160,
  "content": "nghiêm trọng",
  "meaning": "심한",
  "pron": "[응히엠 쩡]",
  "question": "nghiêm trọng\n심한\n[응히엠 쩡]"
 },
 {
  "id": 52516,
  "content": "Đại Tây Dương",
  "meaning": "대서양",
  "pron": "[다이 떠이 지으엉]",
  "question": "Đại Tây Dương\n대서양\n[다이 떠이 지으엉]"
 },
 {
  "id": 54549,
  "content": "sâu sắc",
  "meaning": "깊이",
  "pron": "[써우 싹]",
  "question": "sâu sắc\n깊이\n[써우 싹]"
 },
 {
  "id": 58731,
  "content": "mềm mượt",
  "meaning": "부드럽고 매끈한",
  "pron": "[멤 무엇]",
  "question": "mềm mượt\n부드럽고 매끈한\n[멤 무엇]"
 },
 {
  "id": 56044,
  "content": "bộ điều chỉnh",
  "meaning": "조절 장치",
  "pron": "[보 디에우 짱]",
  "question": "bộ điều chỉnh\n조절 장치\n[보 디에우 짱]"
 },
 {
  "id": 52551,
  "content": "hiệu chỉnh",
  "meaning": "교정하다",
  "pron": "[히에우 찡]",
  "question": "hiệu chỉnh\n교정하다\n[히에우 찡]"
 },
 {
  "id": 57391,
  "content": "vi phạm (pháp luật)",
  "meaning": "법을 위반하다",
  "pron": "[비 팜 (팝 뤋)]",
  "question": "vi phạm (pháp luật)\n법을 위반하다\n[비 팜 (팝 뤋)]"
 },
 {
  "id": 54186,
  "content": "(thuộc) kinh tế",
  "meaning": "경제적인",
  "pron": "[(투옥) 낑 떼]",
  "question": "(thuộc) kinh tế\n경제적인\n[(투옥) 낑 떼]"
 },
 {
  "id": 57173,
  "content": "có gai",
  "meaning": "가시가 있는",
  "pron": "[꺼 가이]",
  "question": "có gai\n가시가 있는\n[꺼 가이]"
 },
 {
  "id": 50990,
  "content": "cám ơn",
  "meaning": "감사하다",
  "pron": "[깜 언]",
  "question": "cám ơn\n감사하다\n[깜 언]"
 },
 {
  "id": 56632,
  "content": "không thuận lợi",
  "meaning": "불리한",
  "pron": "[콩 투언 러이]",
  "question": "không thuận lợi\n불리한\n[콩 투언 러이]"
 },
 {
  "id": 58766,
  "content": "cò súng",
  "meaning": "방아쇠",
  "pron": "[꺼 숭]",
  "question": "cò súng\n방아쇠\n[꺼 숭]"
 },
 {
  "id": 51739,
  "content": "súng lục",
  "meaning": "총",
  "pron": "[쑹 룩]",
  "question": "súng lục\n총\n[쑹 룩]"
 },
 {
  "id": 57235,
  "content": "kỳ cục",
  "meaning": "이상한",
  "pron": "[끼 꿕]",
  "question": "kỳ cục\n이상한\n[끼 꿕]"
 },
 {
  "id": 54561,
  "content": "vô điều kiện",
  "meaning": "무조건의",
  "pron": "[보 디에우 끼엔]",
  "question": "vô điều kiện\n무조건의\n[보 디에우 끼엔]"
 },
 {
  "id": 57680,
  "content": "hào (quân sự)",
  "meaning": "참호",
  "pron": "[하오 (꿘 스)]",
  "question": "hào (quân sự)\n참호\n[하오 (꿘 스)]"
 },
 {
  "id": 55309,
  "content": "đơn điệu",
  "meaning": "단조롭다",
  "pron": "[돈 디에우]",
  "question": "đơn điệu\n단조롭다\n[돈 디에우]"
 },
 {
  "id": 57375,
  "content": "người hỗ trợ",
  "meaning": "후원자",
  "pron": "[응우어이 호 쩌]",
  "question": "người hỗ trợ\n후원자\n[응우어이 호 쩌]"
 },
 {
  "id": 58719,
  "content": "khôi phục lại",
  "meaning": "복원하다",
  "pron": "[코이 푹 라이]",
  "question": "khôi phục lại\n복원하다\n[코이 푹 라이]"
 },
 {
  "id": 53206,
  "content": "nhét",
  "meaning": "끼우다",
  "pron": "[니앧]",
  "question": "nhét\n끼우다\n[니앧]"
 },
 {
  "id": 50877,
  "content": "cửa hàng trang sức",
  "meaning": "보석가게",
  "pron": "[끄아 항 짱 쓱]",
  "question": "cửa hàng trang sức\n보석가게\n[끄아 항 짱 쓱]"
 },
 {
  "id": 58493,
  "content": "phân biệt đối xử",
  "meaning": "차별",
  "pron": "[펀 비엣 도이 스]",
  "question": "phân biệt đối xử\n차별\n[펀 비엣 도이 스]"
 },
 {
  "id": 55455,
  "content": "cự chiến binh",
  "meaning": "참전 용사",
  "pron": "[끄 찌엔 빈]",
  "question": "cự chiến binh\n참전 용사\n[끄 찌엔 빈]"
 },
 {
  "id": 56757,
  "content": "suy ngẫm",
  "meaning": "명상하다",
  "pron": "[수이 응엄]",
  "question": "suy ngẫm\n명상하다\n[수이 응엄]"
 },
 {
  "id": 50494,
  "content": "nhiều tuổi hơn",
  "meaning": "연장의",
  "pron": "[니에우 뚜오이 헌]",
  "question": "nhiều tuổi hơn\n연장의\n[니에우 뚜오이 헌]"
 },
 {
  "id": 53296,
  "content": "cam chịu",
  "meaning": "참다",
  "pron": "[깜 찌우]",
  "question": "cam chịu\n참다\n[깜 찌우]"
 },
 {
  "id": 55642,
  "content": "trả công",
  "meaning": "보수 지급하다",
  "pron": "[짜 껑]",
  "question": "trả công\n보수 지급하다\n[짜 껑]"
 },
 {
  "id": 55960,
  "content": "gáy",
  "meaning": "목덜미",
  "pron": "[가이]",
  "question": "gáy\n목덜미\n[가이]"
 },
 {
  "id": 57422,
  "content": "người thuần hóa",
  "meaning": "조련사",
  "pron": "[응어이 투언 호아]",
  "question": "người thuần hóa\n조련사\n[응어이 투언 호아]"
 },
 {
  "id": 55159,
  "content": "sự bất tử",
  "meaning": "불멸",
  "pron": "[쓰 뻣 뜨]",
  "question": "sự bất tử\n불멸\n[쓰 뻣 뜨]"
 },
 {
  "id": 58845,
  "content": "nhịn ăn",
  "meaning": "굶다",
  "pron": "[닌 안]",
  "question": "nhịn ăn\n굶다\n[닌 안]"
 },
 {
  "id": 50312,
  "content": "nông thôn",
  "meaning": "시골",
  "pron": "[농 톤]",
  "question": "nông thôn\n시골\n[농 톤]"
 },
 {
  "id": 50540,
  "content": "dễ chịu",
  "meaning": "유쾌한",
  "pron": "[예 찌우]",
  "question": "dễ chịu\n유쾌한\n[예 찌우]"
 },
 {
  "id": 54689,
  "content": "ống dẫn",
  "meaning": "도관",
  "pron": "[옹 연]",
  "question": "ống dẫn\n도관\n[옹 연]"
 },
 {
  "id": 56579,
  "content": "(thuộc) ngữ âm",
  "meaning": "음성학의",
  "pron": "[(투옥) 응으 암]",
  "question": "(thuộc) ngữ âm\n음성학의\n[(투옥) 응으 암]"
 },
 {
  "id": 58868,
  "content": "xua đuổi",
  "meaning": "추방하다",
  "pron": "[수어 두이]",
  "question": "xua đuổi\n추방하다\n[수어 두이]"
 },
 {
  "id": 54985,
  "content": "danh tính",
  "meaning": "신원",
  "pron": "[잔 띵]",
  "question": "danh tính\n신원\n[잔 띵]"
 },
 {
  "id": 55829,
  "content": "(thuộc) cảm xúc",
  "meaning": "감정적인",
  "pron": "[(투옥) 깜 숙]",
  "question": "(thuộc) cảm xúc\n감정적인\n[(투옥) 깜 숙]"
 },
 {
  "id": 56166,
  "content": "ba bản",
  "meaning": "삼중곡",
  "pron": "[바 반]",
  "question": "ba bản\n삼중곡\n[바 반]"
 }
]